Tiếng Việt
Máy đánh trứng cầm tay tiếng Anh là gì?
máy đánh trứng cầm tay tiếng Anh là hand mixer /hænd ˈmɪksər/. Thiết bị dùng để trộn hoặc đánh bột, thường cầm tay và có thể điều chỉnh tốc độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hand mixer
Ví dụ câu với máy đánh trứng cầm tay / hand mixer
- 1
Tôi dùng máy đánh trứng cầm tay để làm bánh bông lan.
I used the hand mixer to make the sponge cake.
- 2
Bạn có thể mua máy đánh trứng cầm tay tại cửa hàng điện gia dụng.
You can buy a hand mixer at the home appliance store.
Ghi chú dùng từ máy đánh trứng cầm tay
Máy đánh trứng cầm tay là thiết bị nhỏ gọn dùng để trộn thực phẩm, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh. Các từ liên quan: máy trộn (mixer), máy đánh trứng (egg beater), dụng cụ nhà bếp (kitchen utensil).
Video minh hoạ máy đánh trứng cầm tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy đánh trứng cầm tay
Câu hỏi thường gặp về "máy đánh trứng cầm tay"
Máy đánh trứng cầm tay tiếng Anh là gì?
Máy đánh trứng cầm tay tiếng Anh là "hand mixer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để trộn hoặc đánh bột, thường cầm tay và có thể điều chỉnh tốc độ.
"hand mixer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hand mixer" nghĩa tiếng Việt là "máy đánh trứng cầm tay". Máy đánh trứng cầm tay là thiết bị nhỏ gọn dùng để trộn thực phẩm, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh.
Phát âm "hand mixer" như thế nào?
"hand mixer" có phiên âm IPA /hænd ˈmɪksər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hand mixer"?
I used the hand mixer to make the sponge cake. — Tôi dùng máy đánh trứng cầm tay để làm bánh bông lan.