Tiếng Việt
Máy hủy tài liệu tiếng Anh là gì?
máy hủy tài liệu tiếng Anh là paper shredder /ˈpeɪpər ˈʃrɛdər/. Thiết bị dùng để xé nhỏ giấy thành mảnh vụn nhằm bảo vệ thông tin cá nhân hoặc tài liệu quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paper shredder
Ví dụ câu với máy hủy tài liệu / paper shredder
- 1
Tôi dùng máy hủy tài liệu để tiêu hủy các báo cáo cũ.
I used the paper shredder to destroy old reports.
- 2
Bạn có thể cho tôi mượn máy hủy tài liệu của bạn không?
Can you lend me your paper shredder?
Ghi chú dùng từ máy hủy tài liệu
Máy hủy tài liệu giúp bảo vệ thông tin cá nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'confidential' (bí mật), 'privacy' (quyền riêng tư), 'security' (bảo mật).
Video minh hoạ máy hủy tài liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy hủy tài liệu
Câu hỏi thường gặp về "máy hủy tài liệu"
Máy hủy tài liệu tiếng Anh là gì?
Máy hủy tài liệu tiếng Anh là "paper shredder" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để xé nhỏ giấy thành mảnh vụn nhằm bảo vệ thông tin cá nhân hoặc tài liệu quan trọng.
"paper shredder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paper shredder" nghĩa tiếng Việt là "máy hủy tài liệu". Máy hủy tài liệu giúp bảo vệ thông tin cá nhân.
Phát âm "paper shredder" như thế nào?
"paper shredder" có phiên âm IPA /ˈpeɪpər ˈʃrɛdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paper shredder"?
I used the paper shredder to destroy old reports. — Tôi dùng máy hủy tài liệu để tiêu hủy các báo cáo cũ.