Tiếng Việt
Tài liệu tiếng Anh là gì?
tài liệu tiếng Anh là document /ˈdɑkjəmənt/. Tài liệu là các vật phẩm, giấy tờ hoặc dữ liệu chứa thông tin, thường được sử dụng để lưu trữ hoặc truyền đạt kiến thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
document
Ví dụ câu với tài liệu / document
- 1
Bạn cần gửi tài liệu này cho trưởng phòng.
You need to send this document to the manager.
- 2
Tôi đã in tất cả các tài liệu cần thiết cho cuộc họp.
I printed all the necessary documents for the meeting.
Ghi chú dùng từ tài liệu
Tài liệu thường liên quan đến giấy tờ hoặc dữ liệu chứa thông tin. Các từ liên quan gồm 'file' (tập tin), 'report' (báo cáo), 'record' (ghi chép).
Video minh hoạ tài liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài liệu
- tài liệu mậtclassified documents
- tài liệu hồ sơdocumentation
- tài liệu mã hóaencrypted document
- tài liệu pháp lýlegal documents
- tài liệu đính kèmAttachment
- tài liệu kỹ thuậttechnical documentation
- tài liệu giảng dạyTeaching materials
- tài liệu hướng dẫninstruction manual
- tài liệu tham khảoreference
- tài liệu chuyên ngànhSpecialized literature
- tài liệu lưu hành nội bộinternal documentation
- tài liệu viết bằng mật mãcoded document
Câu hỏi thường gặp về "tài liệu"
Tài liệu tiếng Anh là gì?
Tài liệu tiếng Anh là "document" (danh từ), nghĩa là: Tài liệu là các vật phẩm, giấy tờ hoặc dữ liệu chứa thông tin, thường được sử dụng để lưu trữ hoặc truyền đạt kiến thức.
"document" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"document" nghĩa tiếng Việt là "tài liệu". Tài liệu thường liên quan đến giấy tờ hoặc dữ liệu chứa thông tin.
Phát âm "document" như thế nào?
"document" có phiên âm IPA /ˈdɑkjəmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "document"?
You need to send this document to the manager. — Bạn cần gửi tài liệu này cho trưởng phòng.