Tiếng Việt
May mắn thay tiếng Anh là gì?
may mắn thay tiếng Anh là fortunately /ˈfɔːrtʃənətli/. May mắn thay, diễn tả điều tích cực xảy ra một cách may mắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fortunately
Ví dụ câu với may mắn thay / fortunately
- 1
May mắn thay, tôi đã đến kịp thời để bắt chuyến xe cuối cùng.
Fortunately, I arrived just in time to catch the last bus.
- 2
May mắn thay, không ai bị thương trong vụ tai nạn.
Fortunately, no one was injured in the accident.
Ghi chú dùng từ may mắn thay
Từ này dùng để diễn tả điều tích cực xảy ra một cách may mắn. Các từ liên quan: 'luck' (may mắn), 'fortunate' (may mắn), 'accident' (tai nạn).
Video minh hoạ may mắn thay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với may mắn thay
Câu hỏi thường gặp về "may mắn thay"
May mắn thay tiếng Anh là gì?
May mắn thay tiếng Anh là "fortunately" (trạng từ), nghĩa là: May mắn thay, diễn tả điều tích cực xảy ra một cách may mắn.
"fortunately" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fortunately" nghĩa tiếng Việt là "may mắn thay". Từ này dùng để diễn tả điều tích cực xảy ra một cách may mắn.
Phát âm "fortunately" như thế nào?
"fortunately" có phiên âm IPA /ˈfɔːrtʃənətli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fortunately"?
Fortunately, I arrived just in time to catch the last bus. — May mắn thay, tôi đã đến kịp thời để bắt chuyến xe cuối cùng.