Tiếng Việt
May mắn tiếng Anh là gì?
may mắn tiếng Anh là Lucky /ˈlʌki/. Có vận may, gặp điều tốt đẹp một cách tình cờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lucky
Ví dụ câu với may mắn / Lucky
- 1
Cô ấy thật may mắn khi trúng số.
She was so lucky to win the lottery.
- 2
Anh ấy may mắn thoát khỏi tai nạn.
He was lucky to escape the accident.
Ghi chú dùng từ may mắn
Từ 'lucky' mô tả trạng thái gặp may mắn hoặc thuận lợi. Các từ liên quan gồm 'fortunate' (may mắn hơn), 'unlucky' (không may), 'chance' (cơ hội).
Video minh hoạ may mắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với may mắn
Câu hỏi thường gặp về "may mắn"
May mắn tiếng Anh là gì?
May mắn tiếng Anh là "Lucky" (tính từ), nghĩa là: Có vận may, gặp điều tốt đẹp một cách tình cờ.
"Lucky" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lucky" nghĩa tiếng Việt là "may mắn". Từ 'lucky' mô tả trạng thái gặp may mắn hoặc thuận lợi.
Phát âm "Lucky" như thế nào?
"Lucky" có phiên âm IPA /ˈlʌki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lucky"?
She was so lucky to win the lottery. — Cô ấy thật may mắn khi trúng số.