The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mày mò tiếng Anh là gì?

mày mò tiếng Anh là Tinker /ˈtɪŋ.kər/. Chăm chỉ thử nghiệm, sửa chữa hoặc sáng tạo để tìm ra giải pháp hoặc hiểu rõ hơn về cái gì đó.

Hình minh hoạ "mày mò" tiếng Anh là "Tinker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tinker

Động từ
/ˈtɪŋ.kər/

Ví dụ câu với mày mò / Tinker

  1. 1

    Anh ấy thích mày mò các thiết bị điện tử mới.

    He enjoys tinkering with new electronic devices.

  2. 2

    Cô ấy mày mò cách sửa chiếc xe đạp của mình.

    She tinkered with fixing her bicycle.

Ghi chú dùng từ mày mò

Mày mò là hành động thử nghiệm và sửa chữa một cách kiên trì. Các từ liên quan: sửa chữa (repair), sáng tạo (innovate), khám phá (explore).

Video minh hoạ mày mò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mày mò

Câu hỏi thường gặp về "mày mò"

Mày mò tiếng Anh là gì?

Mày mò tiếng Anh là "Tinker" (động từ), nghĩa là: Chăm chỉ thử nghiệm, sửa chữa hoặc sáng tạo để tìm ra giải pháp hoặc hiểu rõ hơn về cái gì đó.

"Tinker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tinker" nghĩa tiếng Việt là "mày mò". Mày mò là hành động thử nghiệm và sửa chữa một cách kiên trì.

Phát âm "Tinker" như thế nào?

"Tinker" có phiên âm IPA /ˈtɪŋ.kər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tinker"?

He enjoys tinkering with new electronic devices. — Anh ấy thích mày mò các thiết bị điện tử mới.