Tiếng Việt
Mây mù tiếng Anh là gì?
mây mù tiếng Anh là fog /fɒɡ/. Là hiện tượng khí quyển tạo thành lớp mây đặc, làm giảm tầm nhìn xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fog
Ví dụ câu với mây mù / fog
- 1
Trong buổi sáng sớm, mây mù bao phủ khắp nơi.
The fog covered the entire city in the early morning.
- 2
Mây mù khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm hơn.
Fog makes driving more dangerous.
Ghi chú dùng từ mây mù
Mây mù là dạng mây đặc, gây mù mịt tầm nhìn. Các từ liên quan: 'mist' (sương mù nhẹ), 'haze' (sương mù mờ nhạt), 'cloud' (đám mây).
Video minh hoạ mây mù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mây mù
Câu hỏi thường gặp về "mây mù"
Mây mù tiếng Anh là gì?
Mây mù tiếng Anh là "fog" (danh từ), nghĩa là: Là hiện tượng khí quyển tạo thành lớp mây đặc, làm giảm tầm nhìn xa.
"fog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fog" nghĩa tiếng Việt là "mây mù". Mây mù là dạng mây đặc, gây mù mịt tầm nhìn.
Phát âm "fog" như thế nào?
"fog" có phiên âm IPA /fɒɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fog"?
The fog covered the entire city in the early morning. — Trong buổi sáng sớm, mây mù bao phủ khắp nơi.