The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mây đen tiếng Anh là gì?

mây đen tiếng Anh là dark clouds /dɑːrk klaʊdz/. Các đám mây tối, thường xuất hiện trước cơn mưa hoặc thời tiết xấu.

Hình minh hoạ "mây đen" tiếng Anh là "dark clouds"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dark clouds

Danh từ
/dɑːrk klaʊdz/

Ví dụ câu với mây đen / dark clouds

  1. 1

    Trời bắt đầu có mây đen, có thể sắp mưa.

    Dark clouds are gathering in the sky, it might rain soon.

  2. 2

    Mây đen che phủ bầu trời, báo hiệu thời tiết xấu.

    The dark clouds covering the sky indicate bad weather.

Ghi chú dùng từ mây đen

Mây đen là loại mây tối, thường liên quan đến mưa hoặc bão. Các từ liên quan: mưa (rain), bão (storm), thời tiết (weather).

Video minh hoạ mây đen

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mây đen

Câu hỏi thường gặp về "mây đen"

Mây đen tiếng Anh là gì?

Mây đen tiếng Anh là "dark clouds" (danh từ), nghĩa là: Các đám mây tối, thường xuất hiện trước cơn mưa hoặc thời tiết xấu.

"dark clouds" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dark clouds" nghĩa tiếng Việt là "mây đen". Mây đen là loại mây tối, thường liên quan đến mưa hoặc bão.

Phát âm "dark clouds" như thế nào?

"dark clouds" có phiên âm IPA /dɑːrk klaʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dark clouds"?

Dark clouds are gathering in the sky, it might rain soon. — Trời bắt đầu có mây đen, có thể sắp mưa.