Tiếng Việt
Xứ sở sương mù tiếng Anh là gì?
xứ sở sương mù tiếng Anh là the land of fog /ðə lænd əv fɑg/. Vùng đất nổi tiếng với khí hậu nhiều sương mù, thường dùng để chỉ Vương quốc Anh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the land of fog
Ví dụ câu với xứ sở sương mù / the land of fog
- 1
I want to visit the land of fog someday.
Tôi muốn một ngày nào đó thăm xứ sở sương mù.
- 2
The land of fog is known for its rich history.
Xứ sở sương mù nổi tiếng với lịch sử phong phú.
Ghi chú dùng từ xứ sở sương mù
Xứ sở sương mù là cách gọi thân mật của Vương quốc Anh, nổi bật với khí hậu ẩm ướt và nhiều sương mù. Các từ liên quan: 'Britain' (Anh), 'climate' (khí hậu), 'fog' (sương mù).
Video minh hoạ xứ sở sương mù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xứ sở sương mù
Câu hỏi thường gặp về "xứ sở sương mù"
Xứ sở sương mù tiếng Anh là gì?
Xứ sở sương mù tiếng Anh là "the land of fog" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất nổi tiếng với khí hậu nhiều sương mù, thường dùng để chỉ Vương quốc Anh.
"the land of fog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the land of fog" nghĩa tiếng Việt là "xứ sở sương mù". Xứ sở sương mù là cách gọi thân mật của Vương quốc Anh, nổi bật với khí hậu ẩm ướt và nhiều sương mù.
Phát âm "the land of fog" như thế nào?
"the land of fog" có phiên âm IPA /ðə lænd əv fɑg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the land of fog"?
Tôi muốn một ngày nào đó thăm xứ sở sương mù. — I want to visit the land of fog someday.