The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy nhắn tin số tiếng Anh là gì?

máy nhắn tin số tiếng Anh là numeric pager /njuːˈmɛrɪk ˈpeɪʤər/. Thiết bị nhắn tin sử dụng mã số để gửi và nhận tin nhắn.

Hình minh hoạ "máy nhắn tin số" tiếng Anh là "numeric pager"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

numeric pager

Danh từ
/njuːˈmɛrɪk ˈpeɪʤər/

Ví dụ câu với máy nhắn tin số / numeric pager

  1. 1

    Tôi đã mua một máy nhắn tin số để liên lạc trong công việc.

    I bought a numeric pager to stay connected at work.

  2. 2

    Máy nhắn tin số rất phổ biến trước khi điện thoại di động trở nên phổ biến.

    Numeric pagers were popular before mobile phones became widespread.

Ghi chú dùng từ máy nhắn tin số

Máy nhắn tin số là thiết bị dùng mã số để gửi tin nhắn, thường dùng trong các dịch vụ liên lạc cũ. Các từ liên quan: 'pager' (máy nhắn tin), 'communication device' (thiết bị liên lạc), 'messaging' (gửi tin nhắn).

Video minh hoạ máy nhắn tin số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy nhắn tin số

Câu hỏi thường gặp về "máy nhắn tin số"

Máy nhắn tin số tiếng Anh là gì?

Máy nhắn tin số tiếng Anh là "numeric pager" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị nhắn tin sử dụng mã số để gửi và nhận tin nhắn.

"numeric pager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"numeric pager" nghĩa tiếng Việt là "máy nhắn tin số". Máy nhắn tin số là thiết bị dùng mã số để gửi tin nhắn, thường dùng trong các dịch vụ liên lạc cũ.

Phát âm "numeric pager" như thế nào?

"numeric pager" có phiên âm IPA /njuːˈmɛrɪk ˈpeɪʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "numeric pager"?

I bought a numeric pager to stay connected at work. — Tôi đã mua một máy nhắn tin số để liên lạc trong công việc.