Tiếng Việt
Máy nhồi bột tiếng Anh là gì?
máy nhồi bột tiếng Anh là dough kneader /ˈdɒʊ niːdə/. Thiết bị dùng để nhào bột, giúp nhào trộn đều các thành phần trong bột để tạo ra khối bột mịn và đều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dough kneader
Ví dụ câu với máy nhồi bột / dough kneader
- 1
Tôi sử dụng máy nhồi bột để làm bánh mì tại nhà.
I used the dough kneader to make bread at home.
- 2
Máy nhồi bột giúp tiết kiệm thời gian và công sức so với nhào bằng tay.
The dough kneader saves time and effort compared to kneading by hand.
Ghi chú dùng từ máy nhồi bột
Máy nhồi bột là thiết bị tự động hoặc bán tự động dùng để nhào trộn bột. Các thuật ngữ liên quan: 'baking' (nướng bánh), 'dough' (bột nhào), 'kneading' (nhào bột).
Video minh hoạ máy nhồi bột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy nhồi bột
Câu hỏi thường gặp về "máy nhồi bột"
Máy nhồi bột tiếng Anh là gì?
Máy nhồi bột tiếng Anh là "dough kneader" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để nhào bột, giúp nhào trộn đều các thành phần trong bột để tạo ra khối bột mịn và đều.
"dough kneader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dough kneader" nghĩa tiếng Việt là "máy nhồi bột". Máy nhồi bột là thiết bị tự động hoặc bán tự động dùng để nhào trộn bột.
Phát âm "dough kneader" như thế nào?
"dough kneader" có phiên âm IPA /ˈdɒʊ niːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dough kneader"?
I used the dough kneader to make bread at home. — Tôi sử dụng máy nhồi bột để làm bánh mì tại nhà.