Tiếng Việt
Máy sốc tim tiếng Anh là gì?
Máy sốc tim tiếng Anh là Defibrillator /dɪˈfɪbrɪleɪtə/. Thiết bị y tế dùng để cấp điện sốc tim nhằm khôi phục nhịp tim bình thường trong trường hợp ngừng tim hoặc rung thất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Defibrillator
Ví dụ câu với Máy sốc tim / Defibrillator
- 1
Bệnh viện đã trang bị máy sốc tim để xử lý các ca ngừng tim cấp cứu.
The hospital equipped the emergency room with a defibrillator to treat cardiac arrests.
- 2
Bạn cần biết cách sử dụng máy sốc tim trong trường hợp khẩn cấp.
Knowing how to operate a defibrillator can save lives during emergencies.
Ghi chú dùng từ Máy sốc tim
Máy sốc tim là thiết bị quan trọng trong cấp cứu tim mạch. Các thuật ngữ liên quan: 'heart attack' (đau tim), 'resuscitation' (cấp cứu), 'AED' (máy sốc tim tự động).
Video minh hoạ Máy sốc tim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Máy sốc tim
Câu hỏi thường gặp về "Máy sốc tim"
Máy sốc tim tiếng Anh là gì?
Máy sốc tim tiếng Anh là "Defibrillator" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị y tế dùng để cấp điện sốc tim nhằm khôi phục nhịp tim bình thường trong trường hợp ngừng tim hoặc rung thất.
"Defibrillator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Defibrillator" nghĩa tiếng Việt là "Máy sốc tim". Máy sốc tim là thiết bị quan trọng trong cấp cứu tim mạch.
Phát âm "Defibrillator" như thế nào?
"Defibrillator" có phiên âm IPA /dɪˈfɪbrɪleɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Defibrillator"?
The hospital equipped the emergency room with a defibrillator to treat cardiac arrests. — Bệnh viện đã trang bị máy sốc tim để xử lý các ca ngừng tim cấp cứu.