Tiếng Việt
Mẹ đỡ đầu tiếng Anh là gì?
mẹ đỡ đầu tiếng Anh là godmother /ˈgɑdˌmʌðər/. Người phụ nữ làm mẹ đỡ đầu cho một đứa trẻ, thường là người bảo trợ tinh thần hoặc pháp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
godmother
Ví dụ câu với mẹ đỡ đầu / godmother
- 1
Cô ấy là mẹ đỡ đầu của tôi trong lễ rửa tội.
She became my godmother at my baptism.
- 2
Mẹ đỡ đầu thường giúp đỡ trẻ trong các dịp đặc biệt.
A godmother often helps children during special occasions.
Ghi chú dùng từ mẹ đỡ đầu
Mẹ đỡ đầu là người bảo trợ tinh thần hoặc pháp lý cho trẻ nhỏ. Các từ liên quan: 'godfather' (cha đỡ đầu), 'baptism' (lễ rửa tội), 'sponsor' (người bảo trợ).
Video minh hoạ mẹ đỡ đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mẹ đỡ đầu
Câu hỏi thường gặp về "mẹ đỡ đầu"
Mẹ đỡ đầu tiếng Anh là gì?
Mẹ đỡ đầu tiếng Anh là "godmother" (danh từ), nghĩa là: Người phụ nữ làm mẹ đỡ đầu cho một đứa trẻ, thường là người bảo trợ tinh thần hoặc pháp lý.
"godmother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"godmother" nghĩa tiếng Việt là "mẹ đỡ đầu". Mẹ đỡ đầu là người bảo trợ tinh thần hoặc pháp lý cho trẻ nhỏ.
Phát âm "godmother" như thế nào?
"godmother" có phiên âm IPA /ˈgɑdˌmʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "godmother"?
She became my godmother at my baptism. — Cô ấy là mẹ đỡ đầu của tôi trong lễ rửa tội.