The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tượng đài mẹ thứ tiếng Anh là gì?

tượng đài mẹ thứ tiếng Anh là Godmother Monument /ˈɡɒdˌmʌð.ər ˈmɒn.jʊ.mənt/. Tượng đài thể hiện lòng kính trọng đối với người mẹ, thường là biểu tượng của tình mẫu tử và sự hy sinh.

Hình minh hoạ "tượng đài mẹ thứ" tiếng Anh là "Godmother Monument"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Godmother Monument

Danh từ
/ˈɡɒdˌmʌð.ər ˈmɒn.jʊ.mənt/

Ví dụ câu với tượng đài mẹ thứ / Godmother Monument

  1. 1

    The Godmother Monument is a famous landmark in the city.

    The Godmother Monument commemorates the sacrifices of mothers.

  2. 2

    Many visitors come to see the Godmother Monument.

    The monument is a symbol of maternal love and sacrifice.

Ghi chú dùng từ tượng đài mẹ thứ

Tượng đài mẹ thứ là biểu tượng tôn vinh người mẹ, liên quan đến các thuật ngữ như 'monument' (tượng đài), 'commemoration' (lễ kỷ niệm), 'maternal' (thuộc về mẹ).

Video minh hoạ tượng đài mẹ thứ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tượng đài mẹ thứ

Câu hỏi thường gặp về "tượng đài mẹ thứ"

Tượng đài mẹ thứ tiếng Anh là gì?

Tượng đài mẹ thứ tiếng Anh là "Godmother Monument" (danh từ), nghĩa là: Tượng đài thể hiện lòng kính trọng đối với người mẹ, thường là biểu tượng của tình mẫu tử và sự hy sinh.

"Godmother Monument" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Godmother Monument" nghĩa tiếng Việt là "tượng đài mẹ thứ". Tượng đài mẹ thứ là biểu tượng tôn vinh người mẹ, liên quan đến các thuật ngữ như 'monument' (tượng đài), 'commemoration' (lễ kỷ niệm), 'maternal' (thuộc về mẹ).

Phát âm "Godmother Monument" như thế nào?

"Godmother Monument" có phiên âm IPA /ˈɡɒdˌmʌð.ər ˈmɒn.jʊ.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Godmother Monument"?

The Godmother Monument commemorates the sacrifices of mothers. — The Godmother Monument is a famous landmark in the city.