Tiếng Việt
Mề tiếng Anh là gì?
mề tiếng Anh là Gizzard /ˈɡɪzərd/. Là phần dạ dày của chim hoặc động vật có vú, thường dùng để ăn hoặc chế biến món ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gizzard
Ví dụ câu với mề / Gizzard
- 1
Gà đã được làm sạch mề trước khi nướng.
The chicken's gizzard was cleaned and cooked for dinner.
- 2
Trong món ăn truyền thống, mề gà thường được xào với gia vị.
Gizzard is often stir-fried with spices in traditional dishes.
Ghi chú dùng từ mề
Mề là phần dạ dày của chim hoặc động vật, thường dùng trong ẩm thực. Các từ liên quan: 'dạ dày' (stomach), 'gan' (liver), 'tim' (heart).
Video minh hoạ mề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mề
Câu hỏi thường gặp về "mề"
Mề tiếng Anh là gì?
Mề tiếng Anh là "Gizzard" (danh từ), nghĩa là: Là phần dạ dày của chim hoặc động vật có vú, thường dùng để ăn hoặc chế biến món ăn.
"Gizzard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gizzard" nghĩa tiếng Việt là "mề". Mề là phần dạ dày của chim hoặc động vật, thường dùng trong ẩm thực.
Phát âm "Gizzard" như thế nào?
"Gizzard" có phiên âm IPA /ˈɡɪzərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gizzard"?
The chicken's gizzard was cleaned and cooked for dinner. — Gà đã được làm sạch mề trước khi nướng.