The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mè tiếng Anh là gì?

mè tiếng Anh là sesame /ˈsɛsəmi/. Hạt mè, loại hạt nhỏ dùng trong ẩm thực và làm bánh.

Hình minh hoạ "mè" tiếng Anh là "sesame"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sesame

Danh từ
/ˈsɛsəmi/

Ví dụ câu với mè / sesame

  1. 1

    Tôi thích rắc mè lên bánh mì nướng.

    I like to sprinkle sesame seeds on toasted bread.

  2. 2

    Mè rang thơm ngon và bổ dưỡng.

    Roasted sesame seeds are delicious and nutritious.

Ghi chú dùng từ mè

Mè là loại hạt nhỏ dùng trong nấu ăn, thường để trang trí hoặc làm gia vị. Các từ liên quan: 'hạt', 'gia vị', 'bánh mì'.

Video minh hoạ mè

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mè

Câu hỏi thường gặp về "mè"

Mè tiếng Anh là gì?

Mè tiếng Anh là "sesame" (danh từ), nghĩa là: Hạt mè, loại hạt nhỏ dùng trong ẩm thực và làm bánh.

"sesame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sesame" nghĩa tiếng Việt là "mè". Mè là loại hạt nhỏ dùng trong nấu ăn, thường để trang trí hoặc làm gia vị.

Phát âm "sesame" như thế nào?

"sesame" có phiên âm IPA /ˈsɛsəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sesame"?

I like to sprinkle sesame seeds on toasted bread. — Tôi thích rắc mè lên bánh mì nướng.