Tiếng Việt
Mẻ tiếng Anh là gì?
mẻ tiếng Anh là dent /dɛnt/. Lỗ hổng hoặc vết nứt trên răng hoặc vật cứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dent
Ví dụ câu với mẻ / dent
- 1
Tôi bị mẻ răng khi ăn đồ cứng.
I chipped my tooth while eating hard candy.
- 2
Mẻ của chiếc cốc làm nó dễ vỡ hơn.
The chip on the cup makes it more likely to break.
Ghi chú dùng từ mẻ
Mẻ thường dùng để chỉ vết nứt hoặc chỗ bị vỡ nhỏ trên răng hoặc vật cứng. Các từ liên quan: crack (vết nứt), break (bẻ gãy), fracture (gãy xương).
Video minh hoạ mẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mẻ
Câu hỏi thường gặp về "mẻ"
Mẻ tiếng Anh là gì?
Mẻ tiếng Anh là "dent" (danh từ), nghĩa là: Lỗ hổng hoặc vết nứt trên răng hoặc vật cứng.
"dent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dent" nghĩa tiếng Việt là "mẻ". Mẻ thường dùng để chỉ vết nứt hoặc chỗ bị vỡ nhỏ trên răng hoặc vật cứng.
Phát âm "dent" như thế nào?
"dent" có phiên âm IPA /dɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dent"?
I chipped my tooth while eating hard candy. — Tôi bị mẻ răng khi ăn đồ cứng.