Tiếng Việt
Mẹ yêu tiếng Anh là gì?
mẹ yêu tiếng Anh là beloved mother /bɪˈlʌvd ˈmʌðər/. Người mẹ yêu quý, thường dùng để thể hiện sự kính trọng và tình cảm đặc biệt dành cho mẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beloved mother
Ví dụ câu với mẹ yêu / beloved mother
- 1
Mẹ yêu của tôi luôn chăm sóc tôi tận tình.
My beloved mother always takes care of me diligently.
- 2
Chúng tôi tổ chức một buổi tiệc nhỏ để chúc mừng mẹ yêu.
We organized a small party to celebrate our beloved mother.
Ghi chú dùng từ mẹ yêu
Từ 'mẹ yêu' thể hiện tình cảm sâu sắc dành cho mẹ, thường dùng trong văn nói và văn viết thân mật. Các từ liên quan: 'mother' (mẹ), 'mom' (mẹ), 'maternal' (thuộc mẹ).
Video minh hoạ mẹ yêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mẹ yêu
Câu hỏi thường gặp về "mẹ yêu"
Mẹ yêu tiếng Anh là gì?
Mẹ yêu tiếng Anh là "beloved mother" (danh từ), nghĩa là: Người mẹ yêu quý, thường dùng để thể hiện sự kính trọng và tình cảm đặc biệt dành cho mẹ.
"beloved mother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beloved mother" nghĩa tiếng Việt là "mẹ yêu". Từ 'mẹ yêu' thể hiện tình cảm sâu sắc dành cho mẹ, thường dùng trong văn nói và văn viết thân mật.
Phát âm "beloved mother" như thế nào?
"beloved mother" có phiên âm IPA /bɪˈlʌvd ˈmʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beloved mother"?
My beloved mother always takes care of me diligently. — Mẹ yêu của tôi luôn chăm sóc tôi tận tình.