Tiếng Việt
Xà cừ tiếng Anh là gì?
xà cừ tiếng Anh là mother-of-pearl /ˈmʌðər əv pɜːrl/. Vật liệu làm từ lớp trong của vỏ sò, thường dùng để trang trí, có màu sắc óng ánh đẹp mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mother-of-pearl
Ví dụ câu với xà cừ / mother-of-pearl
- 1
Trang sức làm từ xà cừ rất phổ biến trong các bộ sưu tập của người yêu thích đồ trang sức.
Jewelry made from mother-of-pearl is very popular among collectors of accessories.
- 2
Chiếc hộp này được trang trí bằng xà cừ, tạo nên vẻ đẹp sang trọng.
This box is decorated with mother-of-pearl, creating an elegant appearance.
Ghi chú dùng từ xà cừ
Xà cừ là lớp trong của vỏ sò, dùng để làm đồ trang sức và trang trí. Các từ liên quan: 'shell' (vỏ sò), 'pearl' (ngọc trai), 'iridescent' (ngọc trai, lấp lánh).
Video minh hoạ xà cừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xà cừ
Câu hỏi thường gặp về "xà cừ"
Xà cừ tiếng Anh là gì?
Xà cừ tiếng Anh là "mother-of-pearl" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu làm từ lớp trong của vỏ sò, thường dùng để trang trí, có màu sắc óng ánh đẹp mắt.
"mother-of-pearl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mother-of-pearl" nghĩa tiếng Việt là "xà cừ". Xà cừ là lớp trong của vỏ sò, dùng để làm đồ trang sức và trang trí.
Phát âm "mother-of-pearl" như thế nào?
"mother-of-pearl" có phiên âm IPA /ˈmʌðər əv pɜːrl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mother-of-pearl"?
Jewelry made from mother-of-pearl is very popular among collectors of accessories. — Trang sức làm từ xà cừ rất phổ biến trong các bộ sưu tập của người yêu thích đồ trang sức.