The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mền bông tiếng Anh là gì?

Mền bông tiếng Anh là Cotton quilt /ˈkɒtən kwɪlt/. Chăn làm bằng bông, thường dùng để giữ ấm khi ngủ.

Hình minh hoạ "Mền bông" tiếng Anh là "Cotton quilt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cotton quilt

Danh từ
/ˈkɒtən kwɪlt/

Ví dụ câu với Mền bông / Cotton quilt

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc mền bông mới để dùng trong mùa đông.

    I bought a new cotton quilt for winter.

  2. 2

    Mền bông này rất mềm mại và ấm áp.

    This cotton quilt is very soft and warm.

Ghi chú dùng từ Mền bông

Mền bông là loại chăn làm từ sợi bông, phổ biến trong các gia đình Việt Nam. Các từ liên quan: 'chăn' (blanket), 'bông' (cotton), 'đệm' (mattress).

Video minh hoạ Mền bông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mền bông

Câu hỏi thường gặp về "Mền bông"

Mền bông tiếng Anh là gì?

Mền bông tiếng Anh là "Cotton quilt" (danh từ), nghĩa là: Chăn làm bằng bông, thường dùng để giữ ấm khi ngủ.

"Cotton quilt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cotton quilt" nghĩa tiếng Việt là "Mền bông". Mền bông là loại chăn làm từ sợi bông, phổ biến trong các gia đình Việt Nam.

Phát âm "Cotton quilt" như thế nào?

"Cotton quilt" có phiên âm IPA /ˈkɒtən kwɪlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cotton quilt"?

I bought a new cotton quilt for winter. — Tôi đã mua một chiếc mền bông mới để dùng trong mùa đông.