Tiếng Việt
Vỏ chăn tiếng Anh là gì?
vỏ chăn tiếng Anh là quilt cover /kwɪlt ˈkʌvər/. Vỏ chăn là lớp vỏ bọc bên ngoài của chăn, thường làm từ vải để bảo vệ và trang trí chăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quilt cover
Ví dụ câu với vỏ chăn / quilt cover
- 1
Tôi đã mua một chiếc vỏ chăn mới để thay thế chiếc cũ đã cũ.
I bought a new quilt cover to replace the old one.
- 2
Vỏ chăn màu xanh làm căn phòng trông sáng hơn.
The blue quilt cover made the room look brighter.
Ghi chú dùng từ vỏ chăn
Vỏ chăn giúp bảo vệ chăn khỏi bụi bẩn và hư hỏng. Các từ liên quan: 'bed linen' (đồ giường), 'duvet cover' (vỏ chăn lông vũ), 'pillowcase' (vỏ gối).
Video minh hoạ vỏ chăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỏ chăn
Câu hỏi thường gặp về "vỏ chăn"
Vỏ chăn tiếng Anh là gì?
Vỏ chăn tiếng Anh là "quilt cover" (danh từ), nghĩa là: Vỏ chăn là lớp vỏ bọc bên ngoài của chăn, thường làm từ vải để bảo vệ và trang trí chăn.
"quilt cover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quilt cover" nghĩa tiếng Việt là "vỏ chăn". Vỏ chăn giúp bảo vệ chăn khỏi bụi bẩn và hư hỏng.
Phát âm "quilt cover" như thế nào?
"quilt cover" có phiên âm IPA /kwɪlt ˈkʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quilt cover"?
I bought a new quilt cover to replace the old one. — Tôi đã mua một chiếc vỏ chăn mới để thay thế chiếc cũ đã cũ.