Tiếng Việt
Khâu chần tiếng Anh là gì?
khâu chần tiếng Anh là quilt /kwɪlt/. Chần là quá trình may các lớp vải lại với nhau để tạo thành một chiếc chăn hoặc lớp lót.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quilt
Ví dụ câu với khâu chần / quilt
- 1
Cô ấy đang khâu chần chiếc chăn mới.
She is quilting a new quilt.
- 2
Việc khâu chần đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên nhẫn.
Quilting requires patience and precision.
Ghi chú dùng từ khâu chần
Khâu chần là kỹ thuật may để tạo ra các sản phẩm như chăn, đệm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sew' (may), 'stitch' (mũi may), 'padding' (lót).
Video minh hoạ khâu chần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khâu chần
Câu hỏi thường gặp về "khâu chần"
Khâu chần tiếng Anh là gì?
Khâu chần tiếng Anh là "quilt" (động từ), nghĩa là: Chần là quá trình may các lớp vải lại với nhau để tạo thành một chiếc chăn hoặc lớp lót.
"quilt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quilt" nghĩa tiếng Việt là "khâu chần". Khâu chần là kỹ thuật may để tạo ra các sản phẩm như chăn, đệm.
Phát âm "quilt" như thế nào?
"quilt" có phiên âm IPA /kwɪlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quilt"?
She is quilting a new quilt. — Cô ấy đang khâu chần chiếc chăn mới.