Tiếng Việt
Men sứ tiếng Anh là gì?
Men sứ tiếng Anh là Ceramic glaze /səˈræmɪk ɡleɪz/. Lớp men sứ là lớp phủ bóng mịn được sử dụng để trang trí và bảo vệ đồ sứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ceramic glaze
Ví dụ câu với Men sứ / Ceramic glaze
- 1
Chiếc bình này được phủ men sứ sáng bóng.
This vase is coated with a shiny ceramic glaze.
- 2
Men sứ giúp giữ cho đồ gốm không bị thấm nước.
Ceramic glaze helps prevent the pottery from absorbing water.
Ghi chú dùng từ Men sứ
Men sứ là lớp phủ bóng mịn trên đồ sứ, giúp trang trí và bảo vệ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'glaze' (men phủ), 'pottery' (gốm sứ), 'ceramics' (nghệ thuật gốm sứ).
Video minh hoạ Men sứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Men sứ
Câu hỏi thường gặp về "Men sứ"
Men sứ tiếng Anh là gì?
Men sứ tiếng Anh là "Ceramic glaze" (danh từ), nghĩa là: Lớp men sứ là lớp phủ bóng mịn được sử dụng để trang trí và bảo vệ đồ sứ.
"Ceramic glaze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ceramic glaze" nghĩa tiếng Việt là "Men sứ". Men sứ là lớp phủ bóng mịn trên đồ sứ, giúp trang trí và bảo vệ.
Phát âm "Ceramic glaze" như thế nào?
"Ceramic glaze" có phiên âm IPA /səˈræmɪk ɡleɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ceramic glaze"?
This vase is coated with a shiny ceramic glaze. — Chiếc bình này được phủ men sứ sáng bóng.