Tiếng Việt
Men gan cao tiếng Anh là gì?
men gan cao tiếng Anh là Elevated liver enzymes /ˈɛləveɪtɪd ˈlɪvə ˈɛnzaɪmz/. Các enzyme gan tăng cao trong máu, thường là dấu hiệu của tổn thương hoặc viêm gan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Elevated liver enzymes
Ví dụ câu với men gan cao / Elevated liver enzymes
- 1
Bác sĩ đã kiểm tra các enzyme gan cao của tôi để chẩn đoán nguyên nhân.
The doctor checked my elevated liver enzymes to diagnose the cause.
- 2
Các enzyme gan cao có thể do rối loạn gan hoặc tác dụng phụ của thuốc.
Elevated liver enzymes can be caused by liver disorders or medication side effects.
Ghi chú dùng từ men gan cao
Men gan cao là dấu hiệu của tổn thương gan. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hepatitis' (viêm gan), 'liver function tests' (xét nghiệm chức năng gan), và 'cirrhosis' (xơ gan).
Video minh hoạ men gan cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với men gan cao
Câu hỏi thường gặp về "men gan cao"
Men gan cao tiếng Anh là gì?
Men gan cao tiếng Anh là "Elevated liver enzymes" (danh từ), nghĩa là: Các enzyme gan tăng cao trong máu, thường là dấu hiệu của tổn thương hoặc viêm gan.
"Elevated liver enzymes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Elevated liver enzymes" nghĩa tiếng Việt là "men gan cao". Men gan cao là dấu hiệu của tổn thương gan.
Phát âm "Elevated liver enzymes" như thế nào?
"Elevated liver enzymes" có phiên âm IPA /ˈɛləveɪtɪd ˈlɪvə ˈɛnzaɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Elevated liver enzymes"?
The doctor checked my elevated liver enzymes to diagnose the cause. — Bác sĩ đã kiểm tra các enzyme gan cao của tôi để chẩn đoán nguyên nhân.