The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Men gan tiếng Anh là gì?

men gan tiếng Anh là liver enzymes /ˈlɪvər ˈɛnˌzaɪmz/. Các enzyme trong gan giúp đánh giá chức năng gan và phát hiện các bệnh gan.

Hình minh hoạ "men gan" tiếng Anh là "liver enzymes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

liver enzymes

Danh từ
/ˈlɪvər ˈɛnˌzaɪmz/

Ví dụ câu với men gan / liver enzymes

  1. 1

    Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm men gan để kiểm tra chức năng gan của tôi.

    The doctor ordered a liver enzyme test to check my liver function.

  2. 2

    Mức men gan cao có thể chỉ ra tổn thương gan hoặc viêm gan.

    High levels of liver enzymes can indicate liver damage or inflammation.

Ghi chú dùng từ men gan

Men gan là các enzyme giúp đánh giá sức khỏe gan. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hepatitis' (viêm gan), 'cirrhosis' (xơ gan), 'ALT' và 'AST' là các loại enzyme phổ biến.

Video minh hoạ men gan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với men gan

Câu hỏi thường gặp về "men gan"

Men gan tiếng Anh là gì?

Men gan tiếng Anh là "liver enzymes" (danh từ), nghĩa là: Các enzyme trong gan giúp đánh giá chức năng gan và phát hiện các bệnh gan.

"liver enzymes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"liver enzymes" nghĩa tiếng Việt là "men gan". Men gan là các enzyme giúp đánh giá sức khỏe gan.

Phát âm "liver enzymes" như thế nào?

"liver enzymes" có phiên âm IPA /ˈlɪvər ˈɛnˌzaɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "liver enzymes"?

The doctor ordered a liver enzyme test to check my liver function. — Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm men gan để kiểm tra chức năng gan của tôi.