Tiếng Việt
Mệt đứt hơi tiếng Anh là gì?
mệt đứt hơi tiếng Anh là breathless /ˈbrɛθləs/. Không thể thở được do mệt mỏi hoặc gắng sức quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breathless
Ví dụ câu với mệt đứt hơi / breathless
- 1
Sau khi chạy bộ dài, tôi cảm thấy rất mệt đứt hơi.
After running a long distance, I felt breathless.
- 2
Cô ấy thở dốc và mệt đứt hơi sau khi leo núi.
She was panting and breathless after climbing the mountain.
Ghi chú dùng từ mệt đứt hơi
Mệt đứt hơi mô tả cảm giác không thể thở do mệt mỏi hoặc gắng sức. Các từ liên quan: 'exhausted' (mệt mỏi), 'panting' (thở hổn hển), 'short of breath' (khó thở).
Video minh hoạ mệt đứt hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mệt đứt hơi
Câu hỏi thường gặp về "mệt đứt hơi"
Mệt đứt hơi tiếng Anh là gì?
Mệt đứt hơi tiếng Anh là "breathless" (tính từ), nghĩa là: Không thể thở được do mệt mỏi hoặc gắng sức quá mức.
"breathless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breathless" nghĩa tiếng Việt là "mệt đứt hơi". Mệt đứt hơi mô tả cảm giác không thể thở do mệt mỏi hoặc gắng sức.
Phát âm "breathless" như thế nào?
"breathless" có phiên âm IPA /ˈbrɛθləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breathless"?
After running a long distance, I felt breathless. — Sau khi chạy bộ dài, tôi cảm thấy rất mệt đứt hơi.