Tiếng Việt
Nghẹt thở tiếng Anh là gì?
nghẹt thở tiếng Anh là breathless /ˈbrɛθlɪs/. Không thể thở được, cảm giác thiếu oxy hoặc khó thở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breathless
Ví dụ câu với nghẹt thở / breathless
- 1
Cô ấy cảm thấy nghẹt thở khi chạy bộ dài.
She felt breathless after running a long distance.
- 2
Tôi đã nghẹt thở khi xem bộ phim hồi hộp đó.
I was breathless watching that suspenseful movie.
Ghi chú dùng từ nghẹt thở
Nghẹt thở mô tả cảm giác khó thở, thường do hoạt động mạnh hoặc cảm xúc mạnh. Các từ liên quan: 'asphyxiation' (ngạt thở), 'shortness of breath' (khó thở), 'choke' (ngạt thở do nghẹt khí).
Video minh hoạ nghẹt thở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghẹt thở
Câu hỏi thường gặp về "nghẹt thở"
Nghẹt thở tiếng Anh là gì?
Nghẹt thở tiếng Anh là "breathless" (tính từ), nghĩa là: Không thể thở được, cảm giác thiếu oxy hoặc khó thở.
"breathless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breathless" nghĩa tiếng Việt là "nghẹt thở". Nghẹt thở mô tả cảm giác khó thở, thường do hoạt động mạnh hoặc cảm xúc mạnh.
Phát âm "breathless" như thế nào?
"breathless" có phiên âm IPA /ˈbrɛθlɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breathless"?
She felt breathless after running a long distance. — Cô ấy cảm thấy nghẹt thở khi chạy bộ dài.