The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mi crô mét tiếng Anh là gì?

mi crô mét tiếng Anh là micrometer /ˈmaɪkrəˌmɪtər/. Đơn vị đo chiều dài nhỏ, bằng một phần triệu của mét, thường dùng trong kỹ thuật chính xác.

Hình minh hoạ "mi crô mét" tiếng Anh là "micrometer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

micrometer

Danh từ
/ˈmaɪkrəˌmɪtər/

Ví dụ câu với mi crô mét / micrometer

  1. 1

    Chiều dài của sợi tóc là khoảng 50 micromet.

    The length of the hair is about 50 micrometers.

  2. 2

    Các nhà kỹ thuật sử dụng micromet để đo các chi tiết nhỏ.

    Engineers use micrometers to measure tiny parts.

Ghi chú dùng từ mi crô mét

Micrometer là đơn vị đo nhỏ trong kỹ thuật, còn gọi là micron. Các thuật ngữ liên quan gồm 'millimeter' (mm, milimet) và 'nanometer' (nm, nanomet).

Video minh hoạ mi crô mét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mi crô mét

Câu hỏi thường gặp về "mi crô mét"

Mi crô mét tiếng Anh là gì?

Mi crô mét tiếng Anh là "micrometer" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo chiều dài nhỏ, bằng một phần triệu của mét, thường dùng trong kỹ thuật chính xác.

"micrometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"micrometer" nghĩa tiếng Việt là "mi crô mét". Micrometer là đơn vị đo nhỏ trong kỹ thuật, còn gọi là micron.

Phát âm "micrometer" như thế nào?

"micrometer" có phiên âm IPA /ˈmaɪkrəˌmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "micrometer"?

The length of the hair is about 50 micrometers. — Chiều dài của sợi tóc là khoảng 50 micromet.