Tiếng Việt
Mi crô tiếng Anh là gì?
mi crô tiếng Anh là microphone /ˈmaɪkrəˌfoʊn/. Thiết bị thu âm thanh, thường dùng để khuếch đại âm thanh trong các buổi biểu diễn hoặc ghi âm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
microphone
Ví dụ câu với mi crô / microphone
- 1
Anh ấy đã cắm micro vào để phát biểu.
He plugged in the microphone to speak.
- 2
Microphone này rất nhạy, có thể bắt được tiếng nhỏ nhất.
This microphone is very sensitive and can pick up the slightest sound.
Ghi chú dùng từ mi crô
Microphone là thiết bị chuyển đổi âm thanh thành tín hiệu điện, thường dùng trong các buổi biểu diễn hoặc ghi âm. Các thuật ngữ liên quan: speaker (loa), amplifier (bộ khuếch đại), sound system (hệ thống âm thanh).
Video minh hoạ mi crô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mi crô
Câu hỏi thường gặp về "mi crô"
Mi crô tiếng Anh là gì?
Mi crô tiếng Anh là "microphone" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị thu âm thanh, thường dùng để khuếch đại âm thanh trong các buổi biểu diễn hoặc ghi âm.
"microphone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"microphone" nghĩa tiếng Việt là "mi crô". Microphone là thiết bị chuyển đổi âm thanh thành tín hiệu điện, thường dùng trong các buổi biểu diễn hoặc ghi âm.
Phát âm "microphone" như thế nào?
"microphone" có phiên âm IPA /ˈmaɪkrəˌfoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "microphone"?
He plugged in the microphone to speak. — Anh ấy đã cắm micro vào để phát biểu.