The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Miệt mài tiếng Anh là gì?

miệt mài tiếng Anh là absorbed /əbˈzɔrbd/. Chăm chỉ, miệt mài trong công việc hoặc hoạt động nào đó.

Hình minh hoạ "miệt mài" tiếng Anh là "absorbed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

absorbed

Danh từ
/əbˈzɔrbd/

Ví dụ câu với miệt mài / absorbed

  1. 1

    Anh ấy luôn miệt mài học tập để đạt thành tích cao.

    He is always absorbed in studying to achieve high results.

  2. 2

    Cô ấy miệt mài làm việc suốt ngày đêm để hoàn thành dự án.

    She is absorbed in working day and night to complete the project.

Ghi chú dùng từ miệt mài

Từ 'miệt mài' mô tả sự chăm chỉ, nỗ lực không ngừng nghỉ. Các từ liên quan gồm 'dedicated' (tận tụy), 'persistent' (kiên trì), 'diligent' (chăm chỉ).

Video minh hoạ miệt mài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với miệt mài

Câu hỏi thường gặp về "miệt mài"

Miệt mài tiếng Anh là gì?

Miệt mài tiếng Anh là "absorbed" (danh từ), nghĩa là: Chăm chỉ, miệt mài trong công việc hoặc hoạt động nào đó.

"absorbed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"absorbed" nghĩa tiếng Việt là "miệt mài". Từ 'miệt mài' mô tả sự chăm chỉ, nỗ lực không ngừng nghỉ.

Phát âm "absorbed" như thế nào?

"absorbed" có phiên âm IPA /əbˈzɔrbd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "absorbed"?

He is always absorbed in studying to achieve high results. — Anh ấy luôn miệt mài học tập để đạt thành tích cao.