Tiếng Việt
Cắm cúi tiếng Anh là gì?
cắm cúi tiếng Anh là absorbed /əbˈzɔrbd/. Chăm chú, tập trung cao độ vào một việc gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
absorbed
Ví dụ câu với cắm cúi / absorbed
- 1
Anh ấy rất cắm cúi vào công việc của mình.
He was so absorbed in his work.
- 2
Cô ấy cắm cúi đọc sách suốt buổi chiều.
She was absorbed in reading her book all afternoon.
Ghi chú dùng từ cắm cúi
Từ này miêu tả trạng thái tập trung cao độ, không để ý xung quanh. Các từ liên quan: 'engrossed' (mải mê), 'focused' (tập trung), 'preoccupied' (đang bận tâm).
Video minh hoạ cắm cúi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cắm cúi
Câu hỏi thường gặp về "cắm cúi"
Cắm cúi tiếng Anh là gì?
Cắm cúi tiếng Anh là "absorbed" (tính từ), nghĩa là: Chăm chú, tập trung cao độ vào một việc gì đó.
"absorbed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"absorbed" nghĩa tiếng Việt là "cắm cúi". Từ này miêu tả trạng thái tập trung cao độ, không để ý xung quanh.
Phát âm "absorbed" như thế nào?
"absorbed" có phiên âm IPA /əbˈzɔrbd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "absorbed"?
He was so absorbed in his work. — Anh ấy rất cắm cúi vào công việc của mình.