Tiếng Việt
Miệt thị tiếng Anh là gì?
miệt thị tiếng Anh là Disparage /dɪˈspær.ɪdʒ/. Xỉ nhục hoặc coi thường ai đó hoặc điều gì đó, thường làm giảm giá trị hoặc uy tín của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Disparage
Ví dụ câu với miệt thị / Disparage
- 1
Anh ấy thường xuyên miệt thị đồng nghiệp của mình trước mặt mọi người.
He often disparages his colleagues in front of everyone.
- 2
Không nên miệt thị những ý kiến khác biệt trong cuộc tranh luận.
You should not disparage different opinions in a debate.
Ghi chú dùng từ miệt thị
Miệt thị là hành động coi thường hoặc chê bai ai đó, thường gây tổn thương hoặc làm giảm giá trị của họ. Các từ liên quan: 'disrespect' (không tôn trọng), 'belittle' (hạ thấp), 'denigrate' (phỉ báng).
Video minh hoạ miệt thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với miệt thị
Câu hỏi thường gặp về "miệt thị"
Miệt thị tiếng Anh là gì?
Miệt thị tiếng Anh là "Disparage" (động từ), nghĩa là: Xỉ nhục hoặc coi thường ai đó hoặc điều gì đó, thường làm giảm giá trị hoặc uy tín của họ.
"Disparage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Disparage" nghĩa tiếng Việt là "miệt thị". Miệt thị là hành động coi thường hoặc chê bai ai đó, thường gây tổn thương hoặc làm giảm giá trị của họ.
Phát âm "Disparage" như thế nào?
"Disparage" có phiên âm IPA /dɪˈspær.ɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Disparage"?
He often disparages his colleagues in front of everyone. — Anh ấy thường xuyên miệt thị đồng nghiệp của mình trước mặt mọi người.