The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Minh bạch tài chính tiếng Anh là gì?

Minh bạch tài chính tiếng Anh là Financial transparency /faɪˈnænʃl trænsˈpærənsi/. Tính minh bạch trong quản lý tài chính, thể hiện rõ ràng các khoản thu chi và hoạt động tài chính.

Hình minh hoạ "Minh bạch tài chính" tiếng Anh là "Financial transparency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Financial transparency

Danh từ
/faɪˈnænʃl trænsˈpærənsi/

Ví dụ câu với Minh bạch tài chính / Financial transparency

  1. 1

    Financial transparency giúp xây dựng lòng tin của nhà đầu tư.

    Financial transparency helps build investor trust.

  2. 2

    Chính phủ cần tăng cường tính minh bạch tài chính để phòng chống tham nhũng.

    The government needs to enhance financial transparency to prevent corruption.

Ghi chú dùng từ Minh bạch tài chính

Minh bạch tài chính đề cập đến khả năng rõ ràng và trung thực trong các hoạt động tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'accountability' (trách nhiệm giải trình), 'audit' (kiểm toán), và 'disclosure' (tiết lộ thông tin).

Video minh hoạ Minh bạch tài chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Minh bạch tài chính

Câu hỏi thường gặp về "Minh bạch tài chính"

Minh bạch tài chính tiếng Anh là gì?

Minh bạch tài chính tiếng Anh là "Financial transparency" (danh từ), nghĩa là: Tính minh bạch trong quản lý tài chính, thể hiện rõ ràng các khoản thu chi và hoạt động tài chính.

"Financial transparency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Financial transparency" nghĩa tiếng Việt là "Minh bạch tài chính". Minh bạch tài chính đề cập đến khả năng rõ ràng và trung thực trong các hoạt động tài chính.

Phát âm "Financial transparency" như thế nào?

"Financial transparency" có phiên âm IPA /faɪˈnænʃl trænsˈpærənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Financial transparency"?

Financial transparency helps build investor trust. — Financial transparency giúp xây dựng lòng tin của nhà đầu tư.