Tiếng Việt
Sự trinh bạch tiếng Anh là gì?
sự trinh bạch tiếng Anh là transparency /trænsˈpærənsi/. Tính rõ ràng, minh bạch trong hành động hoặc thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transparency
Ví dụ câu với sự trinh bạch / transparency
- 1
Chính phủ cần tăng cường sự minh bạch trong quản lý công.
The government needs to enhance transparency in public management.
- 2
Sự minh bạch giúp xây dựng lòng tin của người dân.
Transparency helps build public trust.
Ghi chú dùng từ sự trinh bạch
Sự trinh bạch liên quan đến tính rõ ràng và trung thực trong thông tin hoặc hành động. Các từ liên quan gồm 'clarity' (sự rõ ràng), 'openness' (sự cởi mở), và 'honesty' (sự trung thực).
Video minh hoạ sự trinh bạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự trinh bạch
Câu hỏi thường gặp về "sự trinh bạch"
Sự trinh bạch tiếng Anh là gì?
Sự trinh bạch tiếng Anh là "transparency" (danh từ), nghĩa là: Tính rõ ràng, minh bạch trong hành động hoặc thông tin.
"transparency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transparency" nghĩa tiếng Việt là "sự trinh bạch". Sự trinh bạch liên quan đến tính rõ ràng và trung thực trong thông tin hoặc hành động.
Phát âm "transparency" như thế nào?
"transparency" có phiên âm IPA /trænsˈpærənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transparency"?
The government needs to enhance transparency in public management. — Chính phủ cần tăng cường sự minh bạch trong quản lý công.