The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính trong suốt tiếng Anh là gì?

tính trong suốt tiếng Anh là Transparency /trænsˈpær.ən.si/. Tính chất rõ ràng, dễ nhìn thấy qua hoặc dễ hiểu.

Hình minh hoạ "tính trong suốt" tiếng Anh là "Transparency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Transparency

Danh từ
/trænsˈpær.ən.si/

Ví dụ câu với tính trong suốt / Transparency

  1. 1

    Chất lỏng này có tính trong suốt, bạn có thể nhìn thấy qua nó.

    This liquid has transparency, you can see through it.

  2. 2

    Chính sách minh bạch giúp xây dựng lòng tin trong cộng đồng.

    Transparency in policies helps build trust in the community.

Ghi chú dùng từ tính trong suốt

Tính trong suốt liên quan đến khả năng nhìn xuyên qua hoặc rõ ràng. Các từ liên quan: clarity (sự rõ ràng), openness (sự cởi mở), visibility (khả năng nhìn thấy rõ).

Video minh hoạ tính trong suốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính trong suốt

Câu hỏi thường gặp về "tính trong suốt"

Tính trong suốt tiếng Anh là gì?

Tính trong suốt tiếng Anh là "Transparency" (danh từ), nghĩa là: Tính chất rõ ràng, dễ nhìn thấy qua hoặc dễ hiểu.

"Transparency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Transparency" nghĩa tiếng Việt là "tính trong suốt". Tính trong suốt liên quan đến khả năng nhìn xuyên qua hoặc rõ ràng.

Phát âm "Transparency" như thế nào?

"Transparency" có phiên âm IPA /trænsˈpær.ən.si/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Transparency"?

This liquid has transparency, you can see through it. — Chất lỏng này có tính trong suốt, bạn có thể nhìn thấy qua nó.