Tiếng Việt
Mở dây buộc tàu tiếng Anh là gì?
Mở dây buộc tàu tiếng Anh là unmoor /ənˈmo͝or/. Tháo dây buộc tàu để tàu có thể rời bến hoặc di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unmoor
Ví dụ câu với Mở dây buộc tàu / unmoor
- 1
Thuyền trưởng đã unmoor tàu để bắt đầu hành trình mới.
The captain unmoored the ship to set sail.
- 2
Sau khi đến nơi, họ nhanh chóng unmoored tàu để chuẩn bị rời đi.
Once they arrived, they quickly unmoored the boat to leave.
Ghi chú dùng từ Mở dây buộc tàu
Unmoor có nghĩa là tháo dây buộc tàu để tàu có thể rời bến hoặc di chuyển. Các từ liên quan: 'moor' (buộc tàu), 'dock' (bến tàu), 'sail' (lên đường bằng thuyền).
Video minh hoạ Mở dây buộc tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mở dây buộc tàu
Câu hỏi thường gặp về "Mở dây buộc tàu"
Mở dây buộc tàu tiếng Anh là gì?
Mở dây buộc tàu tiếng Anh là "unmoor" (động từ), nghĩa là: Tháo dây buộc tàu để tàu có thể rời bến hoặc di chuyển.
"unmoor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unmoor" nghĩa tiếng Việt là "Mở dây buộc tàu". Unmoor có nghĩa là tháo dây buộc tàu để tàu có thể rời bến hoặc di chuyển.
Phát âm "unmoor" như thế nào?
"unmoor" có phiên âm IPA /ənˈmo͝or/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unmoor"?
The captain unmoored the ship to set sail. — Thuyền trưởng đã unmoor tàu để bắt đầu hành trình mới.