Tiếng Việt
Mò kim đáy bể tiếng Anh là gì?
mò kim đáy bể tiếng Anh là looking for a needle in a haystack /ˈlʊkɪŋ fɔːr ə ˈniːdl ɪn ə ˈheɪstæk/. Tìm kiếm một vật nhỏ trong một nơi rất rộng lớn hoặc phức tạp, gần như không thể tìm thấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
looking for a needle in a haystack
Ví dụ câu với mò kim đáy bể / looking for a needle in a haystack
- 1
Tìm chiếc chìa khóa trong đống đồ đạc của cô ấy như mò kim đáy bể.
Finding the lost ring in the vast beach was like looking for a needle in a haystack.
- 2
Việc tìm kiếm thông tin chính xác trong dữ liệu khổng lồ giống như mò kim đáy bể.
Searching for specific data in such a large database is like looking for a needle in a haystack.
Ghi chú dùng từ mò kim đáy bể
Cụm từ này diễn tả việc làm một việc rất khó khăn hoặc gần như không thể thành công. Các từ liên quan: 'difficult', 'challenging', 'impossible'.
Video minh hoạ mò kim đáy bể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mò kim đáy bể
Câu hỏi thường gặp về "mò kim đáy bể"
Mò kim đáy bể tiếng Anh là gì?
Mò kim đáy bể tiếng Anh là "looking for a needle in a haystack" (cụm từ), nghĩa là: Tìm kiếm một vật nhỏ trong một nơi rất rộng lớn hoặc phức tạp, gần như không thể tìm thấy.
"looking for a needle in a haystack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"looking for a needle in a haystack" nghĩa tiếng Việt là "mò kim đáy bể". Cụm từ này diễn tả việc làm một việc rất khó khăn hoặc gần như không thể thành công.
Phát âm "looking for a needle in a haystack" như thế nào?
"looking for a needle in a haystack" có phiên âm IPA /ˈlʊkɪŋ fɔːr ə ˈniːdl ɪn ə ˈheɪstæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "looking for a needle in a haystack"?
Finding the lost ring in the vast beach was like looking for a needle in a haystack. — Tìm chiếc chìa khóa trong đống đồ đạc của cô ấy như mò kim đáy bể.