The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đáy tiếng Anh là gì?

đáy tiếng Anh là bottom /ˈbɒtəm/. Phần thấp nhất hoặc phía dưới cùng của một vật thể hoặc không gian.

Hình minh hoạ "đáy" tiếng Anh là "bottom"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bottom

Danh từ
/ˈbɒtəm/

Ví dụ câu với đáy / bottom

  1. 1

    Chúng tôi ngồi ở đáy hồ để câu cá.

    We sat at the bottom of the lake to fish.

  2. 2

    Chân của chiếc bàn bị sứt mẻ ở đáy.

    The legs of the table are chipped at the bottom.

Ghi chú dùng từ đáy

Đáy thường dùng để chỉ phần thấp nhất của vật thể hoặc không gian. Các từ liên quan: 'under' (dưới), 'base' (nền móng), 'floor' (sàn nhà).

Video minh hoạ đáy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đáy

Câu hỏi thường gặp về "đáy"

Đáy tiếng Anh là gì?

Đáy tiếng Anh là "bottom" (danh từ), nghĩa là: Phần thấp nhất hoặc phía dưới cùng của một vật thể hoặc không gian.

"bottom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bottom" nghĩa tiếng Việt là "đáy". Đáy thường dùng để chỉ phần thấp nhất của vật thể hoặc không gian.

Phát âm "bottom" như thế nào?

"bottom" có phiên âm IPA /ˈbɒtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bottom"?

We sat at the bottom of the lake to fish. — Chúng tôi ngồi ở đáy hồ để câu cá.