The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đáy bể tiếng Anh là gì?

đáy bể tiếng Anh là Tank bottom /tæŋk ˈbɒtəm/. Phần dưới cùng của một bể chứa, nơi tích tụ các chất nặng hoặc cặn bẩn.

Hình minh hoạ "đáy bể" tiếng Anh là "Tank bottom"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tank bottom

Danh từ
/tæŋk ˈbɒtəm/

Ví dụ câu với đáy bể / Tank bottom

  1. 1

    The sediment settled at the tank bottom over time.

    Cặn lắng xuống đáy bể theo thời gian.

  2. 2

    Inspect the tank bottom regularly for corrosion.

    Kiểm tra đáy bể thường xuyên để phát hiện ăn mòn.

Ghi chú dùng từ đáy bể

Đáy bể là phần thấp nhất của bể chứa, thường chứa cặn hoặc chất lắng đọng. Các thuật ngữ liên quan: 'cặn' (sediment), 'kết cấu bể' (tank structure), 'bảo trì' (maintenance).

Video minh hoạ đáy bể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đáy bể

Câu hỏi thường gặp về "đáy bể"

Đáy bể tiếng Anh là gì?

Đáy bể tiếng Anh là "Tank bottom" (danh từ), nghĩa là: Phần dưới cùng của một bể chứa, nơi tích tụ các chất nặng hoặc cặn bẩn.

"Tank bottom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tank bottom" nghĩa tiếng Việt là "đáy bể". Đáy bể là phần thấp nhất của bể chứa, thường chứa cặn hoặc chất lắng đọng.

Phát âm "Tank bottom" như thế nào?

"Tank bottom" có phiên âm IPA /tæŋk ˈbɒtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tank bottom"?

Cặn lắng xuống đáy bể theo thời gian. — The sediment settled at the tank bottom over time.