The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mổ ruột thừa tiếng Anh là gì?

mổ ruột thừa tiếng Anh là appendectomy /ˌæpɪnˈdɛktəmi/. Phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa để điều trị viêm ruột thừa.

Hình minh hoạ "mổ ruột thừa" tiếng Anh là "appendectomy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

appendectomy

Danh từ
/ˌæpɪnˈdɛktəmi/

Ví dụ câu với mổ ruột thừa / appendectomy

  1. 1

    Bệnh nhân cần mổ ruột thừa khẩn cấp để tránh biến chứng.

    The patient needed an emergency appendectomy to prevent complications.

  2. 2

    Sau mổ ruột thừa, anh ấy cần nghỉ ngơi nhiều.

    After the appendectomy, he needed plenty of rest.

Ghi chú dùng từ mổ ruột thừa

Mổ ruột thừa là thủ thuật loại bỏ ruột thừa bị viêm. Các thuật ngữ liên quan: 'appendicitis' (viêm ruột thừa), 'surgery' (phẫu thuật), 'recovery' (hồi phục).

Video minh hoạ mổ ruột thừa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mổ ruột thừa

Câu hỏi thường gặp về "mổ ruột thừa"

Mổ ruột thừa tiếng Anh là gì?

Mổ ruột thừa tiếng Anh là "appendectomy" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa để điều trị viêm ruột thừa.

"appendectomy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"appendectomy" nghĩa tiếng Việt là "mổ ruột thừa". Mổ ruột thừa là thủ thuật loại bỏ ruột thừa bị viêm.

Phát âm "appendectomy" như thế nào?

"appendectomy" có phiên âm IPA /ˌæpɪnˈdɛktəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "appendectomy"?

The patient needed an emergency appendectomy to prevent complications. — Bệnh nhân cần mổ ruột thừa khẩn cấp để tránh biến chứng.