Tiếng Việt
Ruột thừa tiếng Anh là gì?
ruột thừa tiếng Anh là appendix /əˈpɛndɪks/. Ruột thừa là một bộ phận nhỏ nằm ở phần cuối của ruột già, có vai trò trong hệ miễn dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
appendix
Ví dụ câu với ruột thừa / appendix
- 1
Bác sĩ đã chẩn đoán tôi bị viêm ruột thừa và đề nghị phẫu thuật.
The doctor diagnosed me with appendicitis and recommended surgery.
- 2
Viêm ruột thừa cần được xử lý kịp thời để tránh biến chứng.
Appendicitis needs prompt treatment to prevent complications.
Ghi chú dùng từ ruột thừa
Ruột thừa là một bộ phận nhỏ trong cơ thể, liên quan đến hệ miễn dịch. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'appendectomy' (phẫu thuật cắt ruột thừa), 'inflammation' (viêm), và 'surgery' (phẫu thuật).
Video minh hoạ ruột thừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với ruột thừa
Câu hỏi thường gặp về "ruột thừa"
Ruột thừa tiếng Anh là gì?
Ruột thừa tiếng Anh là "appendix" (danh từ), nghĩa là: Ruột thừa là một bộ phận nhỏ nằm ở phần cuối của ruột già, có vai trò trong hệ miễn dịch.
"appendix" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"appendix" nghĩa tiếng Việt là "ruột thừa". Ruột thừa là một bộ phận nhỏ trong cơ thể, liên quan đến hệ miễn dịch.
Phát âm "appendix" như thế nào?
"appendix" có phiên âm IPA /əˈpɛndɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "appendix"?
The doctor diagnosed me with appendicitis and recommended surgery. — Bác sĩ đã chẩn đoán tôi bị viêm ruột thừa và đề nghị phẫu thuật.