Tiếng Việt
Móc chìa khóa tiếng Anh là gì?
móc chìa khóa tiếng Anh là keychain /ˈkiːtʃeɪn/. Dây móc nhỏ dùng để giữ chìa khóa hoặc trang trí chìa khóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
keychain
Ví dụ câu với móc chìa khóa / keychain
- 1
Tôi đã mua một móc chìa khóa mới để đeo cùng với chìa khóa xe của mình.
I bought a new keychain to attach to my car keys.
- 2
Chị ấy thích đeo móc chìa khóa có hình con gấu.
She likes to wear a keychain with a teddy bear shape.
Ghi chú dùng từ móc chìa khóa
Móc chìa khóa là vật dụng nhỏ để giữ hoặc trang trí chìa khóa. Các từ liên quan: 'key', 'lock', 'ring' (chìa khóa, ổ khóa, vòng khóa).
Video minh hoạ móc chìa khóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với móc chìa khóa
Câu hỏi thường gặp về "móc chìa khóa"
Móc chìa khóa tiếng Anh là gì?
Móc chìa khóa tiếng Anh là "keychain" (danh từ), nghĩa là: Dây móc nhỏ dùng để giữ chìa khóa hoặc trang trí chìa khóa.
"keychain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"keychain" nghĩa tiếng Việt là "móc chìa khóa". Móc chìa khóa là vật dụng nhỏ để giữ hoặc trang trí chìa khóa.
Phát âm "keychain" như thế nào?
"keychain" có phiên âm IPA /ˈkiːtʃeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "keychain"?
I bought a new keychain to attach to my car keys. — Tôi đã mua một móc chìa khóa mới để đeo cùng với chìa khóa xe của mình.