Tiếng Việt
Chìa khóa tiếng Anh là gì?
Chìa khóa tiếng Anh là Key /kiː/. Dụng cụ dùng để mở hoặc khóa cửa, thường là một chiếc móc nhỏ và dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Key
Ví dụ câu với Chìa khóa / Key
- 1
Tôi đã mất chìa khóa nhà của mình.
I lost my house key.
- 2
Bạn có thể mở cửa bằng chìa khóa này.
You can open the door with this key.
Ghi chú dùng từ Chìa khóa
Chìa khóa là vật dụng dùng để khóa hoặc mở khóa. Các từ liên quan: lock (khóa), door (cửa), security (an ninh).
Video minh hoạ Chìa khóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chìa khóa
Câu hỏi thường gặp về "Chìa khóa"
Chìa khóa tiếng Anh là gì?
Chìa khóa tiếng Anh là "Key" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để mở hoặc khóa cửa, thường là một chiếc móc nhỏ và dài.
"Key" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Key" nghĩa tiếng Việt là "Chìa khóa". Chìa khóa là vật dụng dùng để khóa hoặc mở khóa.
Phát âm "Key" như thế nào?
"Key" có phiên âm IPA /kiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Key"?
I lost my house key. — Tôi đã mất chìa khóa nhà của mình.