The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mộc đóng dấu tiếng Anh là gì?

mộc đóng dấu tiếng Anh là stamping /ˈstæmpɪŋ/. đóng dấu bằng cách ấn một hình hoặc chữ lên vật để xác nhận hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "mộc đóng dấu" tiếng Anh là "stamping"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stamping

Động từ
/ˈstæmpɪŋ/

Ví dụ câu với mộc đóng dấu / stamping

  1. 1

    Anh ấy đang stamping tài liệu để xác nhận chúng.

    He is stamping the documents to authenticate them.

  2. 2

    Chúng tôi cần stamping các bức thư trước khi gửi đi.

    We need to stamp the letters before sending them.

Ghi chú dùng từ mộc đóng dấu

Mộc đóng dấu là quá trình ấn dấu lên vật để xác nhận hoặc trang trí. Các từ liên quan gồm có 'seal' (dấu niêm phong), 'impression' (dấu ấn), và 'emboss' (đóng nổi).

Video minh hoạ mộc đóng dấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mộc đóng dấu

Câu hỏi thường gặp về "mộc đóng dấu"

Mộc đóng dấu tiếng Anh là gì?

Mộc đóng dấu tiếng Anh là "stamping" (động từ), nghĩa là: đóng dấu bằng cách ấn một hình hoặc chữ lên vật để xác nhận hoặc trang trí.

"stamping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stamping" nghĩa tiếng Việt là "mộc đóng dấu". Mộc đóng dấu là quá trình ấn dấu lên vật để xác nhận hoặc trang trí.

Phát âm "stamping" như thế nào?

"stamping" có phiên âm IPA /ˈstæmpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stamping"?

He is stamping the documents to authenticate them. — Anh ấy đang stamping tài liệu để xác nhận chúng.