Tiếng Việt
Mộc tiếng Anh là gì?
mộc tiếng Anh là woodworking /ˈwʊdwɜːkɪŋ/. nghề thủ công chế tác đồ dùng từ gỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
woodworking
Ví dụ câu với mộc / woodworking
- 1
Anh ấy thích nghề mộc và làm bàn ghế gỗ vào cuối tuần.
He enjoys woodworking and makes wooden tables and chairs on weekends.
- 2
Làm đồ mộc đòi hỏi kỹ năng và kiên nhẫn.
Doing woodworking requires skill and patience.
Ghi chú dùng từ mộc
Mộc là nghề chế tác đồ dùng từ gỗ. Các từ liên quan: 'carpentry' (nghề mộc), 'lumber' (gỗ xẻ), 'saw' (cưa).
Video minh hoạ mộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mộc
Câu hỏi thường gặp về "mộc"
Mộc tiếng Anh là gì?
Mộc tiếng Anh là "woodworking" (danh từ), nghĩa là: nghề thủ công chế tác đồ dùng từ gỗ.
"woodworking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"woodworking" nghĩa tiếng Việt là "mộc". Mộc là nghề chế tác đồ dùng từ gỗ.
Phát âm "woodworking" như thế nào?
"woodworking" có phiên âm IPA /ˈwʊdwɜːkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "woodworking"?
He enjoys woodworking and makes wooden tables and chairs on weekends. — Anh ấy thích nghề mộc và làm bàn ghế gỗ vào cuối tuần.