Tiếng Việt
Môi âm hộ tiếng Anh là gì?
môi âm hộ tiếng Anh là Labia /ˈleɪbiə/. Hai môi nhỏ bao quanh âm hộ, là phần ngoài của bộ phận sinh dục nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Labia
Ví dụ câu với môi âm hộ / Labia
- 1
Môi âm hộ có vai trò bảo vệ các bộ phận bên trong của bộ phận sinh dục nữ.
The labia protect the internal reproductive organs.
- 2
Chăm sóc môi âm hộ đúng cách giúp duy trì sức khỏe sinh sản.
Proper hygiene of the labia is important for reproductive health.
Ghi chú dùng từ môi âm hộ
Môi âm hộ là phần bên ngoài của bộ phận sinh dục nữ, còn gọi là 'labia minora' và 'labia majora'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'clitoris' (hột le), 'vagina' (âm đạo), và 'urethra' (ống niệu đạo).
Video minh hoạ môi âm hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môi âm hộ
Câu hỏi thường gặp về "môi âm hộ"
Môi âm hộ tiếng Anh là gì?
Môi âm hộ tiếng Anh là "Labia" (danh từ), nghĩa là: Hai môi nhỏ bao quanh âm hộ, là phần ngoài của bộ phận sinh dục nữ.
"Labia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Labia" nghĩa tiếng Việt là "môi âm hộ". Môi âm hộ là phần bên ngoài của bộ phận sinh dục nữ, còn gọi là 'labia minora' và 'labia majora'.
Phát âm "Labia" như thế nào?
"Labia" có phiên âm IPA /ˈleɪbiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Labia"?
The labia protect the internal reproductive organs. — Môi âm hộ có vai trò bảo vệ các bộ phận bên trong của bộ phận sinh dục nữ.