Tiếng Việt
Âm hộ tiếng Anh là gì?
âm hộ tiếng Anh là vulva /ˈvʊlvə/. Phần ngoài của bộ phận sinh dục nữ, gọi là âm hộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vulva
Ví dụ câu với âm hộ / vulva
- 1
Âm hộ là phần quan trọng trong hệ sinh dục nữ.
The vulva includes the labia, clitoris, and opening of the vagina.
- 2
Chăm sóc âm hộ đúng cách giúp phòng tránh nhiễm trùng.
Proper hygiene of the vulva is essential to prevent infections.
Ghi chú dùng từ âm hộ
Âm hộ là phần bên ngoài của bộ phận sinh dục nữ, còn gọi là vulva. Các thuật ngữ liên quan gồm 'labia' ( môi lớn, môi nhỏ), 'clitoris' (âm vật), 'vagina' (âm đạo).
Video minh hoạ âm hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với âm hộ
Câu hỏi thường gặp về "âm hộ"
Âm hộ tiếng Anh là gì?
Âm hộ tiếng Anh là "vulva" (danh từ), nghĩa là: Phần ngoài của bộ phận sinh dục nữ, gọi là âm hộ.
"vulva" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vulva" nghĩa tiếng Việt là "âm hộ". Âm hộ là phần bên ngoài của bộ phận sinh dục nữ, còn gọi là vulva.
Phát âm "vulva" như thế nào?
"vulva" có phiên âm IPA /ˈvʊlvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vulva"?
The vulva includes the labia, clitoris, and opening of the vagina. — Âm hộ là phần quan trọng trong hệ sinh dục nữ.