Tiếng Việt
Mới đây nhất tiếng Anh là gì?
mới đây nhất tiếng Anh là latest /ˈleɪtəst/. Mới nhất, cập nhật nhất hoặc gần đây nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
latest
Ví dụ câu với mới đây nhất / latest
- 1
Tin tức mới đây nhất về cuộc họp đã được công bố.
The latest news about the meeting has been announced.
- 2
Phiên bản phần mềm mới nhất có nhiều tính năng mới.
The latest version of the software has many new features.
Ghi chú dùng từ mới đây nhất
Từ 'latest' dùng để chỉ thứ mới nhất hoặc gần đây nhất. Các từ liên quan: 'recent' (gần đây), 'up-to-date' (cập nhật), 'current' (hiện tại).
Video minh hoạ mới đây nhất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mới đây nhất
Câu hỏi thường gặp về "mới đây nhất"
Mới đây nhất tiếng Anh là gì?
Mới đây nhất tiếng Anh là "latest" (tính từ), nghĩa là: Mới nhất, cập nhật nhất hoặc gần đây nhất.
"latest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"latest" nghĩa tiếng Việt là "mới đây nhất". Từ 'latest' dùng để chỉ thứ mới nhất hoặc gần đây nhất.
Phát âm "latest" như thế nào?
"latest" có phiên âm IPA /ˈleɪtəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "latest"?
The latest news about the meeting has been announced. — Tin tức mới đây nhất về cuộc họp đã được công bố.