Tiếng Việt
Muộn nhất tiếng Anh là gì?
muộn nhất tiếng Anh là Latest /ˈleɪ.tɪst/. Chỉ cái cuối cùng hoặc mới nhất trong một chuỗi hoặc danh sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Latest
Ví dụ câu với muộn nhất / Latest
- 1
Ngày muộn nhất để nộp đơn là ngày thứ Sáu.
The latest date to submit the application is Friday.
- 2
Đây là bản cập nhật mới nhất của phần mềm.
This is the latest update of the software.
Ghi chú dùng từ muộn nhất
Từ này dùng để chỉ cái cuối cùng hoặc mới nhất trong một tập hợp. Các từ liên quan gồm 'recent' (gần đây), 'up-to-date' (cập nhật mới nhất), 'current' (hiện tại).
Video minh hoạ muộn nhất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với muộn nhất
Câu hỏi thường gặp về "muộn nhất"
Muộn nhất tiếng Anh là gì?
Muộn nhất tiếng Anh là "Latest" (tính từ), nghĩa là: Chỉ cái cuối cùng hoặc mới nhất trong một chuỗi hoặc danh sách.
"Latest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Latest" nghĩa tiếng Việt là "muộn nhất". Từ này dùng để chỉ cái cuối cùng hoặc mới nhất trong một tập hợp.
Phát âm "Latest" như thế nào?
"Latest" có phiên âm IPA /ˈleɪ.tɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Latest"?
The latest date to submit the application is Friday. — Ngày muộn nhất để nộp đơn là ngày thứ Sáu.