Tiếng Việt
Trễ nhất tiếng Anh là gì?
trễ nhất tiếng Anh là at the latest /æt ðə ˈleɪtəst/. Ít nhất, muộn nhất trong thời gian quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
at the latest
Ví dụ câu với trễ nhất / at the latest
- 1
Bạn phải nộp bài tập trễ nhất vào thứ Sáu.
You must submit the assignment at the latest by Friday.
- 2
Chúng tôi sẽ đến trễ nhất là 8 giờ tối.
We will arrive at the latest by 8 PM.
Ghi chú dùng từ trễ nhất
Trễ nhất dùng để chỉ thời điểm muộn nhất có thể xảy ra hoặc được phép. Các từ liên quan: 'deadline' (thời hạn chót), 'latest' (mới nhất, muộn nhất), 'due date' (ngày đến hạn).
Video minh hoạ trễ nhất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trễ nhất
Câu hỏi thường gặp về "trễ nhất"
Trễ nhất tiếng Anh là gì?
Trễ nhất tiếng Anh là "at the latest" (cụm từ), nghĩa là: Ít nhất, muộn nhất trong thời gian quy định.
"at the latest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"at the latest" nghĩa tiếng Việt là "trễ nhất". Trễ nhất dùng để chỉ thời điểm muộn nhất có thể xảy ra hoặc được phép.
Phát âm "at the latest" như thế nào?
"at the latest" có phiên âm IPA /æt ðə ˈleɪtəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "at the latest"?
You must submit the assignment at the latest by Friday. — Bạn phải nộp bài tập trễ nhất vào thứ Sáu.